Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
desperate measure


noun
desperate actions taken as a means to an end
- he had to resort to desperate measures
Hypernyms:
means, agency, way


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.